04課 〜とは違って 教科書 p.24
Khác với〜
接続:普通形(なAな・Nである)+ 反面
mặt khác / trái lại. Nêu hai mặt đối lập cùng tồn tại trong một sự vật.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜に対して/〜一方(で)/〜というより/〜かわりに — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
この仕事は面白い反面、責任も重いです。
Công việc thú vị nhưng mặt khác trách nhiệm nặng.
都会は便利な反面、生活費が高いです。
Thành phố tiện nhưng chi phí cao.
自由な反面、自分で決めなければなりません。
Tự do nhưng phải tự quyết định.