04課 〜とは違って 教科書 p.24
Khác với〜
接続:普通形 + 一方(で)
một mặt… mặt khác. Đặt hai khía cạnh hoặc hai xu hướng đối chiếu.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜に対して/〜反面/〜というより/〜かわりに — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
人口が増える一方で、学校が不足しています。
Một mặt dân số tăng, mặt khác thiếu trường học.
兄は会社員です。一方、姉は医者です。
Anh là nhân viên công ty, còn chị là bác sĩ.
AIは便利な一方で、個人情報の扱いには注意が必要です。
AI tiện lợi, nhưng mặt khác cần chú ý việc xử lý thông tin cá nhân.