04課 〜とは違って 教科書 p.24
Khác với〜
接続:V・Nの + かわりに
thay cho / đổi lại. Biểu thị thay thế hoặc sự đánh đổi giữa hai mặt.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜に対して/〜反面/〜一方(で)/〜というより — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
私が料理するかわりに、弟が掃除します。
Đổi lại tôi nấu ăn thì em trai dọn nhà.
車を使わないかわりに、電車で行きます。
Thay vì dùng xe tôi đi tàu.
ロボットが単純作業をするかわりに、人は企画に集中できます。
Robot làm công việc đơn giản thay con người, đổi lại con người có thể tập trung vào việc lên ý tưởng.