05課 〜だから 教科書 p.30
Vì vậy〜
接続:V・A・Nの + ため(に)
vì / để. Chỉ nguyên nhân khách quan hoặc mục đích trang trọng.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜によって/〜による/〜から/〜ことから/〜おかげだ/〜せいだ/〜のだから — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
大雨のため、試合は中止になりました。
Do mưa lớn trận đấu bị hủy.
留学するために、お金をためています。
Tôi tiết kiệm tiền để du học.
研究データを守るために、毎日バックアップを取っています。
Để bảo vệ dữ liệu nghiên cứu, chúng tôi sao lưu mỗi ngày.