05課 〜だから 教科書 p.30
Vì vậy〜
接続:普通形(なA・Nなの)+ だから
vì đã là… nên. Nhắc lại lý do người nghe biết để đưa ra phán đoán, yêu cầu hoặc lời khuyên.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜ためだ/〜ため(に)/〜によって/〜による/〜から/〜ことから/〜おかげだ/〜せいだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
約束したのだから、守るべきです。
Vì đã hứa nên phải giữ lời.
日本にいるのだから、日本語を使いましょう。
Vì đang ở Nhật nên hãy dùng tiếng Nhật.
子どもではないのだから、自分で決めなさい。
Vì không còn là trẻ con nên hãy tự quyết định.