05課 〜だから 教科書 p.30
Vì vậy〜
接続:N + によって(は)/による + N
do / bằng / bởi…. Chỉ nguyên nhân, phương tiện, cách thức hoặc tác nhân trong câu bị động; 〜による đứng trước danh từ.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜ためだ/〜ため(に)/〜から/〜ことから/〜おかげだ/〜せいだ/〜のだから — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
国によって習慣が違います。
Phong tục khác nhau tùy quốc gia.
台風によって電車が止まりました。
Tàu dừng do bão.
AIによって、医療画像の分析が速くなりました。
Nhờ AI, việc phân tích hình ảnh y tế đã nhanh hơn.