05課 〜だから 教科書 p.30
Vì vậy〜
接続:普通形 + ことから
từ việc… mà / vì. Suy ra nguyên nhân, căn cứ hoặc nguồn gốc tên gọi.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜ためだ/〜ため(に)/〜によって/〜による/〜おかげだ/〜せいだ/〜のだから — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
道が濡れていることから、雨が降ったと分かります。
Từ việc đường ướt có thể biết trời đã mưa.
形が星に似ていることから、この名が付きました。
Tên này có vì hình giống ngôi sao.
声の様子から、疲れていることが分かりました。
Từ giọng nói tôi biết người đó mệt.