整理 I 後ろに決まった表現が来る副詞 教科書 p.92
Phó từ đi với ngữ pháp cố định
接続:なかなか + Vない
mãi mà không / khá. Với phủ định: điều mong đợi khó xảy ra; với khẳng định: khá hơn dự đoán.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 決して〜ない/めったに〜ない/必ずしも〜ない/とても〜ない/ぜひ/どうしても/まさか〜ない/いくら〜ても/もし〜ば/たとえ〜ても — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
バスがなかなか来ません。
Xe buýt mãi không đến.
日本語はなかなか難しいです。
Tiếng Nhật khá khó.
データが多すぎて、更新がなかなか終わりません。
Dữ liệu quá nhiều nên việc cập nhật mãi không xong.