整理 I 後ろに決まった表現が来る副詞 教科書 p.92
Phó từ đi với ngữ pháp cố định
接続:めったに + Vない
hiếm khi. Luôn đi với phủ định, diễn tả tần suất rất thấp.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 決して〜ない/必ずしも〜ない/とても〜ない/なかなか〜ない/ぜひ/どうしても/まさか〜ない/いくら〜ても/もし〜ば/たとえ〜ても — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
私はめったに外食しません。
Tôi hiếm khi ăn ngoài.
この町では雪はめったに降りません。
Thị trấn này hiếm khi có tuyết.
彼はめったに怒らない。
Người đó hiếm khi nổi giận.