整理 I 後ろに決まった表現が来る副詞 教科書 p.92
Phó từ đi với ngữ pháp cố định
接続:必ずしも + 〜ない
không nhất thiết. Phủ định tính tuyệt đối; không có nghĩa là phủ định hoàn toàn.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 決して〜ない/めったに〜ない/とても〜ない/なかなか〜ない/ぜひ/どうしても/まさか〜ない/いくら〜ても/もし〜ば/たとえ〜ても — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
お金があれば必ずしも幸せとは限りません。
Có tiền chưa chắc hạnh phúc.
答えは必ずしも一つではありません。
Đáp án không nhất thiết chỉ có một.
AIの答えが必ずしも正しいとは限りません。
Câu trả lời của AI không phải lúc nào cũng đúng.