02課 時制・〜ている 教科書 p.118
Thì / ている
接続:時間表現 + 適切な時制
phối hợp từ chỉ thời gian với dạng động từ. Chọn dạng hiện tại hoặc quá khứ theo mốc thời gian và quan hệ trước–sau, không chỉ theo thời điểm nói.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra hình thức kết nối và ngữ cảnh; tránh áp dụng máy móc theo bản dịch.
比較 / So sánh:So sánh với các mẫu cùng bài để phân biệt chức năng và sắc thái. Cùng 課: 〜ている:進行中の動作/〜ている:習慣/〜ている:結果が残っている状態/〜ている:形・様子/〜ている:完了/未完了 — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
昨日、映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem phim.
来週、大阪へ行きます。
Tuần sau tôi sẽ đi Osaka.
日本へ来る前に、三年間勉強しました。
Trước khi đến Nhật tôi đã học ba năm.