02課 時制・〜ている 教科書 p.118
Thì / ている
接続:もうVた/まだVている・まだVていない
đã hoàn tất hay vẫn chưa hoàn tất. Kết hợp もう và まだ với dạng động từ để phân biệt hoàn thành, tiếp diễn và chưa xảy ra.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra hình thức kết nối và ngữ cảnh; tránh áp dụng máy móc theo bản dịch.
比較 / So sánh:So sánh với các mẫu cùng bài để phân biệt chức năng và sắc thái. Cùng 課: 時間を表す言葉と動詞形の対応/〜ている:進行中の動作/〜ている:習慣/〜ている:結果が残っている状態/〜ている:形・様子 — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
宿題はもう終わりました。
Bài tập đã xong rồi.
父はまだ働いています。
Cha tôi vẫn đang làm việc.
データはもう保存されていますが、バックアップはまだ終わっていません。
Dữ liệu đã được lưu nhưng việc sao lưu vẫn chưa hoàn tất.