02課 時制・〜ている 教科書 p.118
Thì / ている
接続:Vている
thói quen lặp lại. Dùng cho hoạt động thường xuyên hoặc nghề nghiệp ổn định.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 時間を表す言葉と動詞形の対応/〜ている:進行中の動作/〜ている:結果が残っている状態/〜ている:形・様子/〜ている:完了/未完了 — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
毎朝、駅まで歩いています。
Mỗi sáng tôi đi bộ đến ga.
銀行で働いています。
Tôi làm ở ngân hàng.
週末は日本語を勉強しています。
Cuối tuần tôi học tiếng Nhật.