02課 時制・〜ている 教科書 p.118
Thì / ている
接続:形状・着用を表すVている
hình dáng hoặc đặc điểm đang có. Một số động từ ở ている mô tả hình dáng, trang phục hoặc đặc điểm nhìn thấy của người/vật.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra hình thức kết nối và ngữ cảnh; tránh áp dụng máy móc theo bản dịch.
比較 / So sánh:So sánh với các mẫu cùng bài để phân biệt chức năng và sắc thái. Cùng 課: 時間を表す言葉と動詞形の対応/〜ている:進行中の動作/〜ている:習慣/〜ている:結果が残っている状態/〜ている:完了/未完了 — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
あの人は眼鏡をかけています。
Người kia đang đeo kính.
山は丸い形をしています。
Ngọn núi có hình tròn.
赤い服を着ている人が姉です。
Người mặc áo đỏ là chị tôi.