Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
結末・最終の状態
Kết cục & trạng thái cuối — rốt cuộc không…, cứ để nguyên…, chỉ còn cách…
- 忙しくて、結局彼には会え だった。
忙しくて、結局彼には会えずじまいだった。
Giải thích: Định làm nhưng rốt cuộc không làm được, kèm tiếc nuối → 〜ずじまい.
- 電気をつけ で出かけてしまった。
電気をつけっぱなしで出かけてしまった。
Giải thích: Để nguyên không xử lý, sắc thái chê trách → 動ます形+っぱなし.
- バスがなければ、歩いて行く 。
バスがなければ、歩いて行くまでのことだ。
Giải thích: “Thì chỉ còn cách…, chẳng sao cả” — thái độ bình thản → 〜まで(のこと)だ.
- おいは遊んでばかりで、とうとう会社を辞めてしまう 。
おいは遊んでばかりで、とうとう会社を辞めてしまう始末だ。
Giải thích: Tình trạng xấu kéo dài rồi kết cục tồi tệ, hay đi với とうとう → 〜始末だ. 〜ずじまい là “rốt cuộc KHÔNG làm được”.
- 死者が出る 、ようやく対策が取られた。
死者が出るに至って、ようやく対策が取られた。
Giải thích: Đến mức cực đoan đó thì mới… → 〜に至って.
- 迷っているうちに、応募もし 締め切りが過ぎてしまった。
迷っているうちに、応募もせずじまいで締め切りが過ぎてしまった。
Giải thích: Định làm nhưng rốt cuộc không làm được, kèm tiếc nuối → 〜ずじまい(する→せず).
- 窓を開け 寝てしまい、風邪をひいた。
窓を開けっぱなしで寝てしまい、風邪をひいた。
Giải thích: Để nguyên không xử lý, giọng chê → 動ます形+っぱなし.
- 彼とは去年会った 、その後連絡がない。
彼とは去年会ったきり、その後連絡がない。
Giải thích: Sau hành động đó trạng thái giữ nguyên, vế sau phủ định → 〜きり.
- 断られたら、他の方法を考える だ。
断られたら、他の方法を考えるまでだ。
Giải thích: “Thì chỉ còn cách…, chẳng sao” → 〜まで(のこと)だ.
- 彼は毎晩飲み歩き、ついに会社に来なくなる 。
彼は毎晩飲み歩き、ついに会社に来なくなる始末だ。
Giải thích: Tình trạng xấu kéo dài rồi kết cục tồi tệ, hay đi với ついに → 〜始末だ.