結末・最終の状態
Kết cục & trạng thái cuối — rốt cuộc không…, cứ để nguyên…, chỉ còn cách…
- 忙しくて、結局彼には会え だった。
忙しくて、結局彼には会えずじまいだった。
Explanation:Định làm nhưng rốt cuộc không làm được, kèm tiếc nuối → 〜ずじまい.
- 電気をつけ で出かけてしまった。
電気をつけっぱなしで出かけてしまった。
Explanation:Để nguyên không xử lý, sắc thái chê trách → 動ます形+っぱなし.
- バスがなければ、歩いて行く 。
バスがなければ、歩いて行くまでのことだ。
Explanation:“Thì chỉ còn cách…, chẳng sao cả” — thái độ bình thản → 〜まで(のこと)だ.
- おいは遊んでばかりで、とうとう会社を辞めてしまう 。
おいは遊んでばかりで、とうとう会社を辞めてしまう始末だ。
Explanation:Tình trạng xấu kéo dài rồi kết cục tồi tệ, hay đi với とうとう → 〜始末だ. 〜ずじまい là “rốt cuộc KHÔNG làm được”.
- 死者が出る 、ようやく対策が取られた。
死者が出るに至って、ようやく対策が取られた。
Explanation:Đến mức cực đoan đó thì mới… → 〜に至って.
- 迷っているうちに、応募もし 締め切りが過ぎてしまった。
迷っているうちに、応募もせずじまいで締め切りが過ぎてしまった。
Explanation:Định làm nhưng rốt cuộc không làm được, kèm tiếc nuối → 〜ずじまい(する→せず).
- 窓を開け 寝てしまい、風邪をひいた。
窓を開けっぱなしで寝てしまい、風邪をひいた。
Explanation:Để nguyên không xử lý, giọng chê → 動ます形+っぱなし.
- 彼とは去年会った 、その後連絡がない。
彼とは去年会ったきり、その後連絡がない。
Explanation:Sau hành động đó trạng thái giữ nguyên, vế sau phủ định → 〜きり.
- 断られたら、他の方法を考える だ。
断られたら、他の方法を考えるまでだ。
Explanation:“Thì chỉ còn cách…, chẳng sao” → 〜まで(のこと)だ.
- 彼は毎晩飲み歩き、ついに会社に来なくなる 。
彼は毎晩飲み歩き、ついに会社に来なくなる始末だ。
Explanation:Tình trạng xấu kéo dài rồi kết cục tồi tệ, hay đi với ついに → 〜始末だ.