JNews
JLPT N1 Bài 2課 · 範囲の始まり・限度 Trang 12

〜を皮切りに(して)・〜を皮切りとして

wo kawakiri ni (shite)

Ý nghĩa

Mở đầu bằng…, rồi từ đó lan rộng/liên tiếp…. Lấy sự việc đầu tiên làm mốc, sau đó hoạt động phát triển mạnh.

Cách chia / Kết nối

名 + を皮切りに(して)/を皮切りとして

Công thức

名+を皮切りに(して)/を皮切りとして。Vế sau phải là chuỗi việc tiếp nối/mở rộng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Vế sau phải là chuỗi việc tiếp nối, ngày càng mở rộng (thường tích cực, sôi nổi). Không dùng cho việc xấu đi.

So sánh & dễ nhầm

〜を皮切りに(mốc bắt đầu, lan rộng)↔ 〜を限りに(mốc kết thúc).

Câu ví dụ

  1. そのバンドは大阪公演を皮切りに、全国20都市をまわる。

    Ban nhạc đó mở màn bằng buổi diễn ở Osaka rồi lưu diễn khắp 20 thành phố.

  2. A社の値上げを皮切りに、各社が次々に価格を改定した。

    Mở đầu là công ty A tăng giá, sau đó các công ty lần lượt điều chỉnh giá.

  3. この制度は東京都を皮切りとして、全国に広がった。

    Chế độ này mở đầu từ Tokyo rồi lan ra toàn quốc.

Luyện tập mẫu này

範囲の始まり・限度 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.