2課 範囲の始まり・限度 教科書 p.12〜15
Khởi điểm & giới hạn phạm vi — mở đầu bằng…, cho đến tận…, kết thúc ở…
接続:名 + を皮切りに(して)/を皮切りとして
Mở đầu bằng…, rồi từ đó lan rộng/liên tiếp…. Lấy sự việc đầu tiên làm mốc, sau đó hoạt động phát triển mạnh.
注意 / Lưu ý:Vế sau phải là chuỗi việc tiếp nối, ngày càng mở rộng (thường tích cực, sôi nổi). Không dùng cho việc xấu đi.
比較 / So sánh:〜を皮切りに(mốc bắt đầu, lan rộng)↔ 〜を限りに(mốc kết thúc).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+を皮切りに(して)/を皮切りとして。Vế sau phải là chuỗi việc tiếp nối/mở rộng.
そのバンドは大阪公演を皮切りに、全国20都市をまわる。
Ban nhạc đó mở màn bằng buổi diễn ở Osaka rồi lưu diễn khắp 20 thành phố.
A社の値上げを皮切りに、各社が次々に価格を改定した。
Mở đầu là công ty A tăng giá, sau đó các công ty lần lượt điều chỉnh giá.
この制度は東京都を皮切りとして、全国に広がった。
Chế độ này mở đầu từ Tokyo rồi lan ra toàn quốc.