2課 範囲の始まり・限度 教科書 p.12〜15
Khởi điểm & giới hạn phạm vi — mở đầu bằng…, cho đến tận…, kết thúc ở…
接続:名(時を表す語)+ をもって/をもちまして
Đến… là kết thúc. Tuyên bố kết thúc sự kiện/dịch vụ tại thời điểm đó. Rất trang trọng.
注意 / Lưu ý:Dùng ở nghi lễ, thông báo chính thức; không dùng chuyện đời thường. Dạng lịch sự hơn: 〜をもちまして.
比較 / So sánh:〜をもって có 2 nghĩa: ① kết thúc(2課)② phương tiện(11課:書面をもって)→ phải xét ngữ cảnh.
よく出る形 / Dạng hay ra:名(時)+をもって/をもちまして(lịch sự hơn).
これをもって第35回卒業式を終わります。
Đến đây xin kết thúc lễ tốt nghiệp lần thứ 35.
2月20日をもって願書受け付けを締め切ります。
Việc nhận hồ sơ sẽ kết thúc vào ngày 20 tháng 2.
本日の営業は午後6時をもって終了いたします。
Việc kinh doanh hôm nay xin kết thúc vào 6 giờ chiều.