02課 文の組み立て-2 名詞の説明 教科書 p.106
Bổ nghĩa danh từ
接続:について/として/にとって + の + 名詞
cụm từ chức năng trợ từ bổ nghĩa danh từ. Thêm の sau cụm chức năng trợ từ để trực tiếp bổ nghĩa danh từ phía sau.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra hình thức kết nối và ngữ cảnh; tránh áp dụng máy móc theo bản dịch.
比較 / So sánh:So sánh với các mẫu cùng bài để phân biệt chức năng và sắc thái. Cùng 課: 普通形 + 名 (節修飾)/助詞 + の + 名/助詞のような言葉の名詞接続形 + 名 (による/に対する)/状態・様子表現 (ばかり/とおり/まま/はず) + の + 名 — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
日本文化についての本を読みました。
Tôi đọc sách về văn hóa Nhật.
親としての責任があります。
Có trách nhiệm với tư cách cha mẹ.
私にとっての幸せは家族です。
Hạnh phúc đối với tôi là gia đình.