02課 文の組み立て-2 名詞の説明 教科書 p.106
Bổ nghĩa danh từ
接続:N・Vて・Vた・V辞書形 + ばかり
chỉ toàn / vừa mới / ngày càng. Ý nghĩa thay đổi theo dạng đứng trước: thiên lệch, vừa xong hoặc tiếp tục tăng.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 普通形 + 名 (節修飾)/助詞 + の + 名/助詞のような言葉 + の + 名 (としての/についての)/助詞のような言葉の名詞接続形 + 名 (による/に対する) — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
弟はゲームばかりしています。
Em trai chỉ toàn chơi game.
今、帰ってきたばかりです。
Tôi vừa mới về.
物価は上がるばかりです。
Giá cả cứ tăng mãi.