03課 文の組み立て-3 「という」「といった」 教科書 p.108
という / といった
接続:普通形・N + という/N + といった + N
những… như / chẳng hạn như…. Đưa ra một vài ví dụ tiêu biểu rồi gom chúng thành một nhóm đứng trước danh từ.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 〜という/〜と言える — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
『もったいない』という言葉を知っていますか。
Bạn biết từ ‘mottainai’ không?
京都や奈良といった古い町が好きです。
Tôi thích các thành phố cổ như Kyoto và Nara.
来月結婚するという話を聞きました。
Tôi nghe chuyện rằng tháng sau người đó cưới.