02課 文の組み立て-2 名詞の説明 教科書 p.106
Bổ nghĩa danh từ
接続:普通形 + 名詞
mệnh đề bổ nghĩa danh từ. Mệnh đề đứng trước trực tiếp mô tả danh từ; không dùng の như tiếng Việt.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 助詞 + の + 名/助詞のような言葉 + の + 名 (としての/についての)/助詞のような言葉の名詞接続形 + 名 (による/に対する)/状態・様子表現 (ばかり/とおり/まま/はず) + の + 名 — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
昨日買った本を読みました。
Tôi đọc cuốn sách mua hôm qua.
母が作る料理はおいしいです。
Món mẹ nấu ngon.
駅に近い部屋を探しています。
Tôi tìm phòng gần ga.