1週6日目 見ていられない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vない+ではいられない
không thể ngăn mình không làm
注意 / Lưu ý:Hai mẫu gần như đồng nghĩa. Với する dùng せずにはいられない; nhấn mạnh phản ứng không thể kìm được.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ていられない/〜てばかりはいられない/〜ずにはいられない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形+ではいられない。Cùng nghĩa 〜ずにはいられない nhưng mềm hơn, hay gặp trong khẩu ngữ.
この映画を見ると、泣かないではいられない。
Xem phim này, tôi không thể không khóc.
本当のことを言わないではいられなかった。
Tôi không thể không nói ra sự thật.
あんな話を聞いては、黙っていないではいられない。
Nghe chuyện như thế thì tôi không thể cứ im lặng được.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex