1週6日目 見ていられない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vて+ばかりはいられない
không thể chỉ cứ làm A mãi
注意 / Lưu ý:Thừa nhận A là có thật, nhưng nói rằng chỉ mãi A thì không xong — nên vế sau gần như luôn nêu việc phải bắt tay làm. Có ばかり nên khác 〜ていられない ở chỗ nhấn vào sự LẶP LẠI quá mức.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ていられない/〜ずにはいられない/〜ないではいられない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形+ばかりはいられない。Vế sau thường là 〜なければならない・〜つもりだ.
失敗を悔やんでばかりはいられない。
Không thể cứ mãi tiếc nuối thất bại.
遊んでばかりはいられない。
Không thể chỉ chơi mãi được.
落ち込んでばかりはいられないので、次の準備を始めた。
Không thể cứ buồn mãi nên tôi đã bắt đầu chuẩn bị cho lần tới.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex