JNews

Cấp này đã khoá

1週6日目 見ていられない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
1週6日目

〜ていられない

接続:Vて+いられない
không thể cứ tiếp tục ở trạng thái đó
注意 / Lưu ý:Nói rằng hoàn cảnh KHÔNG CHO PHÉP duy trì trạng thái hiện tại nữa. Khác 〜ずにはいられない (bị cảm xúc thôi thúc phải làm): 〜ていられない là bị hoàn cảnh ép phải dừng.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜てばかりはいられない/〜ずにはいられない/〜ないではいられない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形+いられない。Hay đi với ゆっくり・のんびり・黙って・安心して。Thường có lý do đứng trước: 〜から/〜ので.
時間がないから、ゆっくりしていられない。
Không có thời gian nên không thể cứ thong thả.
忙しくてテレビを見ていられない。
Bận nên không thể ngồi xem TV.
締め切りが近いので、のんびりしていられない。
Hạn chót đã gần nên tôi không thể cứ thong thả được.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.