1週6日目 見ていられない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vて+いられない
không thể cứ tiếp tục ở trạng thái đó
注意 / Lưu ý:Nói rằng hoàn cảnh KHÔNG CHO PHÉP duy trì trạng thái hiện tại nữa. Khác 〜ずにはいられない (bị cảm xúc thôi thúc phải làm): 〜ていられない là bị hoàn cảnh ép phải dừng.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜てばかりはいられない/〜ずにはいられない/〜ないではいられない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形+いられない。Hay đi với ゆっくり・のんびり・黙って・安心して。Thường có lý do đứng trước: 〜から/〜ので.
時間がないから、ゆっくりしていられない。
Không có thời gian nên không thể cứ thong thả.
忙しくてテレビを見ていられない。
Bận nên không thể ngồi xem TV.
締め切りが近いので、のんびりしていられない。
Hạn chót đã gần nên tôi không thể cứ thong thả được.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex