JNews

Cấp này đã khoá

1週6日目 見ていられない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
1週6日目

〜ずにはいられない

接続:Vないstem+ずにはいられない
không thể không làm; tự nhiên buộc phải
注意 / Lưu ý:Hai mẫu gần như đồng nghĩa. Với する dùng せずにはいられない; nhấn mạnh phản ứng không thể kìm được.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ていられない/〜てばかりはいられない/〜ないではいられない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形の語幹+ずにはいられない。Riêng する→せずにはいられない (KHÔNG phải ×しずに). Chủ ngữ là người nói.
その話を聞いて、笑わずにはいられなかった。
Nghe chuyện đó, tôi không thể không cười.
困っている人を見ると、助けずにはいられない。
Thấy người gặp khó, tôi không thể không giúp.
あの光景を思い出すと、今でも胸が痛まずにはいられない。
Cứ nhớ lại cảnh đó là đến giờ tôi vẫn không khỏi nhói lòng.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.