2週1日目 がんばったかいがあって
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:Vた/Nの+かいがある
đáng công; nỗ lực mang lại kết quả
注意 / Lưu ý:〜かいがあって đi với kết quả tốt; 〜かいもなく đi với kết quả không mong muốn; Vます語幹+がい là “đáng để làm”.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜かいもなく/〜がいがある. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動た形/名詞の+かいがある。Hay đi với 〜あって、〜。Nói về kết quả TỐT đã đạt được, nên vế sau là việc đã xảy ra.
練習したかいがあって、優勝できた。
Nhờ công luyện tập, tôi đã vô địch.
遠くまで来たかいがあった。
Chuyến đi xa này thật đáng công.
毎日通ったかいがあって、やっと資格が取れた。
Nhờ công ngày nào cũng theo học, cuối cùng tôi cũng lấy được chứng chỉ.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex