2週1日目 がんばったかいがあって
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:Vた/Nの+かいもなく
uổng công; không đạt kết quả dù đã cố
注意 / Lưu ý:〜かいがあって đi với kết quả tốt; 〜かいもなく đi với kết quả không mong muốn; Vます語幹+がい là “đáng để làm”.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜かいがある/〜がいがある. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動た形/名詞の+かいもなく、〜。Luôn đi với kết quả XẤU, ngược hẳn 〜かいがある. Giọng tiếc nuối.
治療のかいもなく、病状は悪化した。
Dù đã điều trị, bệnh tình vẫn xấu đi.
応援したかいもなく、チームは負けた。
Uổng công cổ vũ, đội vẫn thua.
何度も説得したかいもなく、彼は考えを変えなかった。
Thuyết phục bao lần cũng uổng công, anh ấy không đổi ý.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex