2週1日目 がんばったかいがあって
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:V-stem+がいがある
đáng để làm; có giá trị thực hiện
注意 / Lưu ý:〜かいがあって đi với kết quả tốt; 〜かいもなく đi với kết quả không mong muốn; Vます語幹+がい là “đáng để làm”.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜かいがある/〜かいもなく. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+がいがある/がいのある+名詞。Nói về GIÁ TRỊ của việc làm, khác 〜かいがある là nói về kết quả đã đạt.
この仕事は大変だが、やりがいがある。
Công việc này vất vả nhưng đáng làm.
教えがいのある学生だ。
Đây là một học viên đáng để dạy.
反応が返ってくると、作りがいがあると感じる。
Khi có phản hồi trở lại, tôi thấy công làm ra thật đáng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex