2週2日目 ありえない
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:V-stem+得る/得ない
có thể hoặc không thể xảy ra
注意 / Lưu ý:〜得る nói khả năng khách quan; 〜かねない cảnh báo một kết quả xấu có thể xảy ra.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜あり得ない/〜かねない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+得る/得ない。Đọc là 「うる」 hoặc 「える」 ở thể khẳng định, nhưng phủ định CHỈ đọc 「えない」. Nói về KHẢ NĂNG lý thuyết, không phải năng lực người.
事故は誰にでも起こり得る。
Tai nạn có thể xảy ra với bất kỳ ai.
そんなことはあり得ない。
Chuyện đó không thể xảy ra.
この方法でも解決し得ると考えている。
Tôi cho rằng bằng cách này cũng có thể giải quyết được.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex