2週2日目 ありえない
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:あり得ない+N/文
không thể nào, vô lý
注意 / Lưu ý:〜得る nói khả năng khách quan; 〜かねない cảnh báo một kết quả xấu có thể xảy ra.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜得る/〜得ない/〜かねない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:あり得ない+名詞/文末。Dạng đã từ vựng hoá của 〜得ない. Khẩu ngữ còn dùng để chê: 「あり得ないほど〜」.
彼が約束を忘れるなんて、あり得ない。
Việc họ quên lời hứa là không thể tin nổi.
この値段はあり得ないほど安い。
Giá này rẻ đến mức khó tin.
この時期に雪が降るなんて、普通はあり得ない。
Thời điểm này mà có tuyết thì bình thường là không thể nào.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex