2週2日目 ありえない
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:V-stem+かねない
có nguy cơ dẫn đến kết quả xấu
注意 / Lưu ý:〜得る nói khả năng khách quan; 〜かねない cảnh báo một kết quả xấu có thể xảy ra.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜得る/〜得ない/〜あり得ない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+かねない。CHỈ dùng cho kết quả XẤU. Đừng lẫn với 〜かねる (không thể làm được) — hai mẫu gần giống mặt chữ nhưng nghĩa khác hẳn.
その発言は誤解を招きかねない。
Phát ngôn đó có thể gây hiểu lầm.
無理をすると病気になりかねない。
Nếu cố quá có nguy cơ sinh bệnh.
確認を怠ると、大きな事故につながりかねない。
Lơ là khâu kiểm tra thì có nguy cơ dẫn tới tai nạn lớn.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex