2週3日目 今日限り
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:普通形+限り
trong chừng mực, miễn là
注意 / Lưu ý:〜限り đặt giới hạn hoặc điều kiện; 〜うちに là cửa sổ thời gian trước khi trạng thái thay đổi.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜に限り/〜限りで. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+限り、〜。Hay đi với 〜ない限り (miễn là chưa…). Nêu ĐIỀU KIỆN kéo dài, khác 〜に限り (giới hạn phạm vi).
元気な限り、働き続けたい。
Chừng nào còn khỏe, tôi muốn tiếp tục làm việc.
諦めない限り、可能性はある。
Miễn là không bỏ cuộc thì vẫn có khả năng.
体が動く限り、この畑を続けるつもりだ。
Chừng nào thân còn cử động được, tôi vẫn định giữ mảnh ruộng này.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex