2週3日目 今日限り
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:N+に限り
chỉ giới hạn ở; riêng đối với
注意 / Lưu ý:〜限り đặt giới hạn hoặc điều kiện; 〜うちに là cửa sổ thời gian trước khi trạng thái thay đổi.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜限り/〜限りで. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+に限り、〜。Văn thông báo, bảng hiệu. Hay đi với 本日・先着・会員・お一人様.
本日に限り、入場料は無料です。
Chỉ hôm nay phí vào cửa được miễn.
会員に限り、このサービスを利用できます。
Chỉ hội viên mới dùng được dịch vụ này.
先着百名様に限り、記念品を差し上げます。
Chỉ riêng một trăm vị khách đầu tiên sẽ được tặng quà lưu niệm.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex