2週3日目 今日限り
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:N+を限りで
kết thúc vào mốc đó
注意 / Lưu ý:〜限り đặt giới hạn hoặc điều kiện; 〜うちに là cửa sổ thời gian trước khi trạng thái thay đổi.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜限り/〜に限り. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+限りで、〜。Mốc thời gian đứng trước: 今日・今月・今年度. Vế sau là việc CHẤM DỨT.
今月限りで会社を辞めます。
Tôi sẽ nghỉ công ty vào cuối tháng này.
今日限りでたばこをやめる。
Từ hôm nay tôi bỏ thuốc.
この店は今月限りで閉店することになった。
Cửa hàng này sẽ đóng cửa kể từ hết tháng này.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex