2週4日目 君さえいれば
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:N(助詞)+さえ
ngay cả; chỉ cần
注意 / Lưu ý:HAI nghĩa, phân biệt bằng vế sau. Đứng một mình là «ngay cả» — nêu ví dụ cực đoan để suy ra phần còn lại (子どもでさえ知っている ⇒ người lớn thì đương nhiên). Đi với 〜ば thì thành «chỉ cần» — xem mẫu 〜さえ〜ば.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜さえ〜ば/〜でさえ. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞(+助詞)+さえ。Sau danh từ chỉ NGƯỜI thường thành 〜でさえ. Sắc thái mạnh hơn 〜も.
子どもでさえ知っている。
Ngay cả trẻ con cũng biết.
水さえあれば生きられる。
Chỉ cần có nước là có thể sống.
忙しくて、食事をする時間さえない。
Bận đến mức đến cả thời gian ăn cũng không có.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex