2週4日目 君さえいれば
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:N+でさえ
ngay cả trong trường hợp nhấn mạnh
注意 / Lưu ý:Là 〜さえ gắn sau danh từ chỉ người hoặc trường hợp, để nêu ví dụ ĐÁNG LẼ PHẢI khác. Nói 専門家でさえ迷った nghĩa là chuyên gia còn phân vân, huống hồ người thường.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜さえ/〜さえ〜ば. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+でさえ。Hay đi với 専門家・大人・先生・本人. Vế sau thường mang giọng ngạc nhiên hoặc than.
専門家でさえ判断に迷った。
Ngay cả chuyên gia cũng phân vân.
この問題は先生でさえ難しい。
Bài này ngay cả giáo viên cũng thấy khó.
地元の人でさえ知らない小さな滝がある。
Có một thác nhỏ mà đến người bản địa cũng không biết.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex