8課 逆接 教科書 p.36〜39
Nghịch tiếp — đáng lẽ…, tuy nói là…, cứ tưởng… hóa ra
接続:普通形 + と思いきや
Cứ tưởng là… ai ngờ…. Dự đoán trật hoàn toàn, kết quả bất ngờ.
注意 / Lưu ý:Sắc thái ngạc nhiên, đôi khi hài hước. Văn viết/khẩu ngữ thân mật.
比較 / So sánh:〜と思いきや(dự đoán trật hoàn toàn, ngạc nhiên)/〜と思ったら(chỉ nêu việc xảy ra ngay sau).
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+と思いきや+(意外な結果).
難しいと思いきや、意外に簡単に解けた。
Cứ tưởng khó, ai ngờ giải ra dễ bất ngờ.
もう帰ったと思いきや、彼はまだ会議室にいた。
Cứ tưởng anh ta về rồi, hóa ra vẫn còn ở phòng họp.
反対されると思いきや、全員が賛成してくれた。
Cứ tưởng sẽ bị phản đối, ai ngờ tất cả đều đồng ý.