9課 条件 教科書 p.40〜43
Điều kiện — nếu là…, một khi đã… thì hết, nếu không có…
接続:名/普通形 + とあれば
Nếu là… (vì lý do đặc biệt đó) thì sẵn sàng…. Vì mục đích đó thì chấp nhận làm cả việc khó.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường là quyết tâm, sẵn lòng của người nói. Trang trọng.
比較 / So sánh:〜とあれば(vì mục đích đó nên sẵn sàng làm)/〜とあって(12課:nêu nguyên nhân khách quan)— hai mẫu khác nhau, dễ lẫn.
よく出る形 / Dạng hay ra:名/普通形+とあれば+(決意・意志).
助けてくれたあなたの頼みとあれば、ぜひ力になりたい。
Nếu là lời nhờ của anh — người từng giúp tôi — thì tôi nhất định muốn giúp lại.
子供のためとあれば、どんな苦労もいとわない。
Nếu là vì con thì cực khổ mấy tôi cũng không ngại.
会社の将来のためとあれば、どんな改革も進めるべきだ。
Nếu là vì tương lai công ty thì cải cách nào cũng nên tiến hành.