JNews
JLPT N1 Bài 9課 · 条件 Trang 40

〜たら最後・〜たが最後

tara saigo / ta ga saigo

Ý nghĩa

Một khi đã… thì coi như xong (hết cứu). Hễ làm việc đó là chắc chắn dẫn tới hậu quả xấu.

Cách chia / Kết nối

動た形 + ら最後/が最後

Công thức

動た形+ら最後/が最後+(悪い結果).
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Vế sau luôn là kết cục tiêu cực, không thể vãn hồi. 〜たが最後 mạnh và cứng hơn.

So sánh & dễ nhầm

〜たら最後/〜たが最後(kết cục không thể vãn hồi); 〜たが最後 cứng hơn.

Câu ví dụ

  1. 彼はしゃべりだしたら最後、何時間でも止まらない。

    Một khi anh ta đã mở miệng thì có nói mấy tiếng cũng không dừng.

  2. この書類をなくしたが最後、再発行はできない。

    Lỡ làm mất giấy tờ này là xong, không cấp lại được đâu.

  3. 彼女は話し始めたら最後、こちらの話は聞いてくれない。

    Một khi cô ấy đã bắt đầu nói thì không nghe mình nói gì nữa.

Luyện tập mẫu này

条件 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.