9課 条件 教科書 p.40〜43
Điều kiện — nếu là…, một khi đã… thì hết, nếu không có…
接続:動辞書形 + くらいなら
Thà… còn hơn là…. So sánh hai cái tệ: cái ở vế trước tệ hơn, nên chọn vế sau.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường có 〜ほうがましだ/〜ほうがいい. Diễn tả cảm xúc ghét bỏ mạnh.
比較 / So sánh:〜くらいなら(vế trước tệ hơn → chọn vế sau); hay đi với 〜ほうがましだ/〜ほうがいい.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+くらいなら+(〜ほうがましだ).
途中でやめるくらいなら、初めからやらないほうがましだ。
Thà đừng làm từ đầu còn hơn là bỏ dở giữa chừng.
あんな人に頭を下げるくらいなら、死んだほうがいい。
Thà chết còn hơn phải cúi đầu trước kẻ như thế.
嫌な仕事を無理に続けるくらいなら、辞めたほうがいい。
Thà nghỉ còn hơn cố làm tiếp công việc mình chán.