JNews
JLPT N1 Bài 9課 · 条件 Trang 41

〜くらいなら

kurai nara

Ý nghĩa

Thà… còn hơn là…. So sánh hai cái tệ: cái ở vế trước tệ hơn, nên chọn vế sau.

Cách chia / Kết nối

動辞書形 + くらいなら

Công thức

動辞書形+くらいなら+(〜ほうがましだ).
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Vế sau thường có 〜ほうがましだ/〜ほうがいい. Diễn tả cảm xúc ghét bỏ mạnh.

So sánh & dễ nhầm

〜くらいなら(vế trước tệ hơn → chọn vế sau); hay đi với 〜ほうがましだ/〜ほうがいい.

Câu ví dụ

  1. 途中でやめるくらいなら、初めからやらないほうがましだ。

    Thà đừng làm từ đầu còn hơn là bỏ dở giữa chừng.

  2. あんな人に頭を下げるくらいなら、死んだほうがいい。

    Thà chết còn hơn phải cúi đầu trước kẻ như thế.

  3. 嫌な仕事を無理に続けるくらいなら、辞めたほうがいい。

    Thà nghỉ còn hơn cố làm tiếp công việc mình chán.

Luyện tập mẫu này

条件 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.