9課 条件 教科書 p.40〜43
Điều kiện — nếu là…, một khi đã… thì hết, nếu không có…
接続:動辞書形/ている + ようでは
Nếu cứ (tình trạng xấu) như thế thì…. Đưa ra tình trạng tệ và dự báo kết quả xấu.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường là 〜だろう/〜ない (không thể thành công). Mang giọng phê bình, cảnh báo.
比較 / So sánh:〜ようでは(nêu tình trạng xấu → dự báo xấu, giọng cảnh báo)/〜なら(điều kiện trung tính).
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形・ている+ようでは+(否定的な予測).
こんな簡単な問題も解けないようでは、合格は無理だ。
Bài dễ thế này mà cũng không giải nổi thì đỗ sao nổi.
毎日遅刻するようでは、信用をなくすよ。
Cứ đi trễ mỗi ngày thế thì mất uy tín đấy.
こんな成績を取っているようでは、進級は難しい。
Cứ có điểm thế này thì lên lớp khó đấy.