JNews
JLPT N1 Bài 9課 · 条件 Trang 40

〜ようでは

you dewa

Ý nghĩa

Nếu cứ (tình trạng xấu) như thế thì…. Đưa ra tình trạng tệ và dự báo kết quả xấu.

Cách chia / Kết nối

動辞書形/ている + ようでは

Công thức

動辞書形・ている+ようでは+(否定的な予測).
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Vế sau thường là 〜だろう/〜ない (không thể thành công). Mang giọng phê bình, cảnh báo.

So sánh & dễ nhầm

〜ようでは(nêu tình trạng xấu → dự báo xấu, giọng cảnh báo)/〜なら(điều kiện trung tính).

Câu ví dụ

  1. こんな簡単な問題も解けないようでは、合格は無理だ。

    Bài dễ thế này mà cũng không giải nổi thì đỗ sao nổi.

  2. 毎日遅刻するようでは、信用をなくすよ。

    Cứ đi trễ mỗi ngày thế thì mất uy tín đấy.

  3. こんな成績を取っているようでは、進級は難しい。

    Cứ có điểm thế này thì lên lớp khó đấy.

Luyện tập mẫu này

条件 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.