JNews
JLPT N1 Lesson 9課 · 条件 Page 40

〜とあれば

to areba

Meaning

Nếu là… (vì lý do đặc biệt đó) thì sẵn sàng…. Vì mục đích đó thì chấp nhận làm cả việc khó.

Formation

名/普通形 + とあれば

Structure

名/普通形+とあれば+(決意・意志).
Advertisement
in-article · inArticle

Usage notes

Vế sau thường là quyết tâm, sẵn lòng của người nói. Trang trọng.

Compare & confusables

〜とあれば(vì mục đích đó nên sẵn sàng làm)/〜とあって(12課:nêu nguyên nhân khách quan)— hai mẫu khác nhau, dễ lẫn.

Example sentences

  1. 助けてくれたあなたの頼みとあれば、ぜひ力になりたい。

    Nếu là lời nhờ của anh — người từng giúp tôi — thì tôi nhất định muốn giúp lại.

  2. 子供のためとあれば、どんな苦労もいとわない。

    Nếu là vì con thì cực khổ mấy tôi cũng không ngại.

  3. 会社の将来のためとあれば、どんな改革も進めるべきだ。

    Nếu là vì tương lai công ty thì cải cách nào cũng nên tiến hành.

Practise this pattern

条件 · 10 questions

Same lesson

Advertisement
multiplex · multiplex

← Back to grammar list

JLPT study area

Create a free account to start the JLPT programme and keep all your progress.

Forgot password?

Still free without an account: every grammar explanation, example sentence and bilingual article.