8課 逆接 教科書 p.36〜39
Nghịch tiếp — đáng lẽ…, tuy nói là…, cứ tưởng… hóa ra
接続:普通形 + ものを
Đáng lẽ… thì đã…, vậy mà…. Tiếc nuối, trách móc: lẽ ra kết quả đã tốt hơn.
注意 / Lưu ý:Mang cảm xúc bất mãn, tiếc rẻ mạnh. Thường đi với 〜ば・〜たら ở vế trước.
比較 / So sánh:〜ものを luôn kèm tiếc rẻ/trách móc, hay đi với 〜ば・〜たら ở vế trước.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形(〜ば〜た)+ものを。Có thể bỏ lửng cuối câu: 〜ものを。
早く病院に行けばよかったものを、我慢するから悪化したんだ。
Đáng lẽ đi viện sớm thì đã ổn, đằng này cứ ráng chịu nên mới nặng thêm.
一言相談してくれればよかったものを。
Đáng lẽ bàn với tôi một tiếng thì đã tốt rồi.
素直に謝れば済んだものを、言い訳ばかりして事を大きくした。
Đáng lẽ xin lỗi thẳng thắn là xong, đằng này cứ biện bạch nên chuyện to ra.