8課 逆接 教科書 p.36〜39
Nghịch tiếp — đáng lẽ…, tuy nói là…, cứ tưởng… hóa ra
接続:普通形 + とはいえ
Tuy nói là… nhưng thực tế…. Thừa nhận vế trước, nhưng thực tế không như kỳ vọng.
注意 / Lưu ý:Văn viết, trang trọng. Vế sau là nhận định/đánh giá của người nói.
比較 / So sánh:〜とはいえ(thừa nhận nhưng thực tế không như kỳ vọng)/〜といえども(dù là trường hợp mạnh nhất cũng không ngoại lệ, cứng hơn).
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+とはいえ+(話者の判断).
春とはいえ、まだ風が冷たい。
Tuy nói là mùa xuân nhưng gió vẫn còn lạnh.
知らなかったとはいえ、迷惑をかけたことに変わりはない。
Dù là không biết đi nữa thì việc đã gây phiền vẫn không thay đổi.
値段が高いとはいえ、品質を考えれば納得できる。
Tuy nói là đắt, nhưng xét chất lượng thì cũng hiểu được.