JNews

Cấp này đã khoá

1課 時間関係 教科書 p.8〜11
Quan hệ thời gian — vừa mới… thì, ngay khi, kể từ khi
1課

〜てからというもの(は)

教科書 p.9
接続:動て形 + からというもの(は)
Kể từ khi… thì (suốt từ đó đến nay)…. Sau mốc đó có thay đổi lớn và trạng thái mới kéo dài mãi.
注意 / Lưu ý:Không dùng cho quá khứ quá gần (vd さっき). Vế sau tả trạng thái tiếp diễn, thường kèm cảm xúc của người nói.
比較 / So sánh:〜てから(chỉ nêu trình tự)/〜てからというもの(thay đổi lớn + kéo dài + cảm xúc).
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形+からというもの(は)。×さっき〜てからというもの(quá khứ quá gần).
日本に来てからというもの、国の家族のことを思わない日はない。
Kể từ khi sang Nhật, không có ngày nào tôi không nghĩ về gia đình ở quê.
子供が生まれてからというものは、子供のおもちゃばかり見て歩いています。
Từ khi có con, đi đâu tôi cũng chỉ toàn ngắm đồ chơi trẻ con.
引っ越してからというもの、体調がずっといい。
Kể từ khi chuyển nhà, sức khỏe tôi luôn tốt.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.