1課 時間関係 教科書 p.8〜11
Quan hệ thời gian — vừa mới… thì, ngay khi, kể từ khi
接続:動て形 + からというもの(は)
Kể từ khi… thì (suốt từ đó đến nay)…. Sau mốc đó có thay đổi lớn và trạng thái mới kéo dài mãi.
注意 / Lưu ý:Không dùng cho quá khứ quá gần (vd さっき). Vế sau tả trạng thái tiếp diễn, thường kèm cảm xúc của người nói.
比較 / So sánh:〜てから(chỉ nêu trình tự)/〜てからというもの(thay đổi lớn + kéo dài + cảm xúc).
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形+からというもの(は)。×さっき〜てからというもの(quá khứ quá gần).
日本に来てからというもの、国の家族のことを思わない日はない。
Kể từ khi sang Nhật, không có ngày nào tôi không nghĩ về gia đình ở quê.
子供が生まれてからというものは、子供のおもちゃばかり見て歩いています。
Từ khi có con, đi đâu tôi cũng chỉ toàn ngắm đồ chơi trẻ con.
引っ越してからというもの、体調がずっといい。
Kể từ khi chuyển nhà, sức khỏe tôi luôn tốt.