1課 時間関係 教科書 p.8〜11
Quan hệ thời gian — vừa mới… thì, ngay khi, kể từ khi
接続:動辞書形 + や/や否(いな)や
Vừa… thì ngay lập tức…. Gần như đồng nghĩa 〜が早いか, nhưng văn viết, trang trọng hơn.
注意 / Lưu ý:Chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra. Vế sau không dùng ý chí/mệnh lệnh. Thường tả phản ứng dây chuyền tức thì.
比較 / So sánh:〜や否や ≒ 〜が早いか nhưng trang trọng, văn viết hơn; hay gặp trong bản tin.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+や/や否や。Chỉ dùng cho việc đã xảy ra.
そのニュースが伝わるや否や、株価は急落した。
Tin đó vừa lan ra thì giá cổ phiếu lập tức lao dốc.
赤ちゃんは母親の顔を見るや、泣きやんだ。
Em bé vừa nhìn thấy mặt mẹ là nín khóc ngay.
ドアが開くや否や、乗客が一斉に降り始めた。
Cửa vừa mở là hành khách đồng loạt bước xuống.