JNews

Cấp này đã khoá

1課 時間関係 教科書 p.8〜11
Quan hệ thời gian — vừa mới… thì, ngay khi, kể từ khi
1課

〜なり

教科書 p.8
接続:動辞書形 + なり
Vừa… là (liền)…. Ngay sau hành động A, chủ ngữ làm ngay hành động B bất ngờ, khác thường.
注意 / Lưu ý:Chủ ngữ vế trước và vế sau phải là CÙNG một người, và không phải người nói. Vế sau là hành động gây ngạc nhiên. Văn viết.
比較 / So sánh:〜なり: chủ thể hai vế phải cùng một người và không phải người nói; 〜が早いか không có ràng buộc này.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+なり+(意外な行動)。Phải là hành động gây ngạc nhiên.
彼は帰ってくるなり、自分の部屋に閉じこもってしまった。
Anh ta vừa về đến nhà là chui tọt vào phòng đóng cửa luôn.
母は電話を切るなり、泣き出した。
Mẹ vừa cúp máy là òa khóc.
彼は部屋に入るなり、窓を全部開けた。
Anh ta vừa vào phòng là mở hết cửa sổ.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.