1課 時間関係 教科書 p.8〜11
Quan hệ thời gian — vừa mới… thì, ngay khi, kể từ khi
接続:動辞書形/た形 + そばから
Cứ… là lại…(lặp đi lặp lại). Vừa làm xong thì việc đó lại bị vô hiệu / lại phát sinh cái mới, lặp lại nhiều lần.
注意 / Lưu ý:Khác 〜が早いか (1 lần): 〜そばから nhấn mạnh sự LẶP LẠI. Thường đi với chuyện phiền toái, bực mình.
比較 / So sánh:〜そばから nhấn sự lặp lại + cảm giác bực mình; 〜が早いか chỉ tả một lần.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形・た形+そばから。Vế sau hay có また・次々に.
毎日返事を書くそばから、次々に新しいメールが来る。
Ngày nào cũng vậy, vừa viết trả lời xong là mail mới lại đến liên tục.
片付けるそばから、子供たちが部屋を散らかす。
Cứ dọn xong là bọn trẻ lại bày bừa phòng ra.
拭いたそばから、また子供が床を汚す。
Vừa lau xong là đứa trẻ lại làm bẩn sàn.