JNews
JLPT N1 Bài 1課 · 時間関係 Trang 8

〜が早いか

ga hayai ka

Ý nghĩa

Vừa mới… thì lập tức…. Hành động sau xảy ra gần như cùng lúc, nhanh đến bất ngờ.

Cách chia / Kết nối

動辞書形/た形 + が早いか

Công thức

動辞書形・た形+が早いか+(過去の文)。Vế sau KHÔNG dùng 〜たい・〜(よ)う・〜てください.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Dùng cho việc đã xảy ra (quá khứ). Vế sau KHÔNG dùng câu ý chí, mệnh lệnh, rủ rê. Sắc thái: người nói ngạc nhiên vì quá nhanh.

So sánh & dễ nhầm

〜が早いか(một lần, đã xảy ra)/〜そばから(lặp lại)/〜なり(cùng chủ thể, hành động bất ngờ)/〜や否や(văn viết cứng nhất).

Câu ví dụ

  1. 彼はベルが鳴るが早いか、教室を飛び出して行った。

    Chuông vừa reo là cậu ta đã lao vụt ra khỏi lớp.

  2. その本は発売されるが早いか、たちまち売り切れた。

    Cuốn sách vừa phát hành là lập tức cháy hàng.

  3. そのニュースが流れるが早いか、問い合わせの電話が鳴り始めた。

    Tin đó vừa loan ra là điện thoại hỏi đã reo liên tục.

Luyện tập mẫu này

時間関係 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.