1課 時間関係 教科書 p.8〜11
Quan hệ thời gian — vừa mới… thì, ngay khi, kể từ khi
接続:動辞書形/た形 + が早いか
Vừa mới… thì lập tức…. Hành động sau xảy ra gần như cùng lúc, nhanh đến bất ngờ.
注意 / Lưu ý:Dùng cho việc đã xảy ra (quá khứ). Vế sau KHÔNG dùng câu ý chí, mệnh lệnh, rủ rê. Sắc thái: người nói ngạc nhiên vì quá nhanh.
比較 / So sánh:〜が早いか(một lần, đã xảy ra)/〜そばから(lặp lại)/〜なり(cùng chủ thể, hành động bất ngờ)/〜や否や(văn viết cứng nhất).
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形・た形+が早いか+(過去の文)。Vế sau KHÔNG dùng 〜たい・〜(よ)う・〜てください.
彼はベルが鳴るが早いか、教室を飛び出して行った。
Chuông vừa reo là cậu ta đã lao vụt ra khỏi lớp.
その本は発売されるが早いか、たちまち売り切れた。
Cuốn sách vừa phát hành là lập tức cháy hàng.
そのニュースが流れるが早いか、問い合わせの電話が鳴り始めた。
Tin đó vừa loan ra là điện thoại hỏi đã reo liên tục.